Trả lời nhanh
Hàng Việt vào Indonesia phải qua cổng hải quan điện tử INSW, có nhãn tiếng Indonesia và đúng danh mục cấm hoặc hạn chế. Thuế MFN trung bình khoảng 8,1%. Hàng đạt xuất xứ ASEAN có thể xin C/O Form D để hưởng ưu đãi ATIGA.
Hàng của bạn có bị cấm hoặc hạn chế khi vào Indonesia không?
Đây là câu hỏi cần trả lời trước khi báo giá. Indonesia quản lý hàng nhập bằng danh mục LARTAS, gồm hàng cấm và hàng hạn chế. Căn cứ chính là Quy định 18/2021 của Bộ Thương mại Indonesia, theo trang Country Commercial Guide của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (trade.gov).
Theo trang này, hàng bị cấm nhập gồm một số loại đường và gạo có tỷ lệ tấm từ 5% đến 25%. Quần áo, bao tải đã qua sử dụng cũng bị cấm. Dụng cụ cầm tay nông nghiệp thành phẩm như xẻng, cuốc, cào cũng nằm trong danh sách. Danh sách còn có chất làm suy giảm tầng ozone và thiết bị y tế chứa thủy ngân. Vi phạm có thể bị phạt tù và phạt tiền.
Hàng hạn chế thì được nhập nếu có giấy phép của cơ quan chuyên ngành. Nhóm này gồm thuốc cổ truyền, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, đồ gia dụng liên quan sức khỏe, một số thiết bị điện tử và van theo mã HS cụ thể. Nguồn nêu rõ danh sách có thể thay đổi theo chính sách.
Với thực phẩm và mỹ phẩm, trade.gov cho biết chứng nhận halal có thể bắt buộc. Nguồn không nói chi tiết mặt hàng nào, nên bạn phải hỏi lại đối tác nhập khẩu.
Việc nên làm ngay như sau.
- Xác định mã HS của sản phẩm theo bảng thuế của Indonesia.
- Nhờ khách tra mã đó trên cổng INSW để biết sản phẩm có nằm trong LARTAS không.
- Hỏi khách cơ quan nào cấp giấy phép: Bộ Thương mại, Bộ Công nghiệp, Bộ Nông nghiệp hay cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm BPOM.
- Ghi điều kiện này vào hợp đồng để biết ai chịu rủi ro nếu giấy phép chưa có.
Cách ghi các điều khoản như vậy được trình bày ở bài về soạn hợp đồng ngoại thương.
Thuế nhập khẩu vào Indonesia là bao nhiêu và có ưu đãi cho hàng Việt không?
Theo trade.gov (cập nhật 17/11/2025), thuế MFN áp dụng trung bình của Indonesia khoảng 8,1%. Nhóm nông sản khoảng 8,7%, nhóm phi nông sản khoảng 8,0%. MFN là mức thuế áp cho mọi nước thành viên WTO chưa có ưu đãi riêng.
Từ tháng 2/2025, Quy định 4/2025 của Bộ Tài chính Indonesia đơn giản hóa thuế cho tám nhóm hàng. Theo trade.gov, cơ cấu MFN của các nhóm này chỉ còn ba mức.
| Nhóm hàng | Thuế MFN (%) |
|---|---|
| Sách khoa học | 0% |
| Đồng hồ đeo tay, mỹ phẩm, sắt thép | 15% |
| Túi, hàng dệt, giày dép, xe đạp | 25% |
Bảng này chỉ là một số nhóm, không phải toàn bộ biểu thuế. Nhiều mặt hàng khác vẫn theo mức riêng. Trade.gov còn cho biết Indonesia đã tăng thuế dần với điện tử tiêu dùng, thực phẩm đồ uống, mỹ phẩm, nông sản và máy móc.
Việt Nam và Indonesia cùng là thành viên ASEAN. Theo trang ATIGA của Bộ Công Thương Việt Nam, hàng chỉ được hưởng ưu đãi thuế khi có xuất xứ ASEAN. Hàng đạt xuất xứ khi được sản xuất toàn bộ trong ASEAN hoặc đáp ứng quy tắc riêng của từng mặt hàng. Quy tắc riêng có thể là hàm lượng giá trị khu vực tối thiểu 40%, chuyển đổi mã HS ở cấp 4 số, hoặc một công đoạn sản xuất nhất định.
Để hưởng ưu đãi, nhà xuất khẩu xin C/O mẫu D tại cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu. Cùng nguồn cho biết có hai dự án thí điểm tự chứng nhận xuất xứ trên hóa đơn, và Indonesia tham gia dự án thứ hai cùng Việt Nam. Hãy kiểm tra với cơ quan cấp C/O ở Việt Nam xem doanh nghiệp bạn đủ điều kiện tự chứng nhận chưa.
Biểu thuế ưu đãi riêng cho từng mã HS nằm trong cam kết ATIGA. Bạn cần tra đúng mã trước khi báo giá có hưởng ưu đãi. Công cụ tra dữ liệu thương mại giúp việc này nhanh hơn, xem thêm bài dùng dữ liệu hải quan.
Bộ chứng từ gửi cho khách Indonesia gồm những gì?
Theo trade.gov, bộ chứng từ nhập khẩu tối thiểu gồm sáu loại.
- Hóa đơn chiếu lệ (proforma invoice).
- Hóa đơn thương mại.
- Giấy chứng nhận xuất xứ.
- Vận đơn đường biển hoặc đường hàng không.
- Phiếu đóng gói.
- Giấy chứng nhận bảo hiểm.
Người nhập khẩu nộp các chứng từ này điện tử qua hệ thống một cửa quốc gia INSW, thường trước khi hàng đến. Vì vậy chứng từ của bạn phải khớp từng chi tiết với dữ liệu khách khai. Trade.gov cảnh báo chậm trễ hoặc từ chối thường đến từ lỗi nhỏ trên chứng từ hoặc thiếu giấy phép tiền nhập khẩu.
Về phía khách, trade.gov nêu họ cần mã số kinh doanh NIB cấp qua hệ thống OSS. NIB thay cho ba loại giấy phép nhập khẩu cũ API-U, API-P và API-T. Một số mặt hàng vẫn cần phê duyệt thêm của Bộ Thương mại. Bạn không phải xin những giấy này, nhưng nên hỏi khách đã có NIB và phê duyệt cần thiết chưa trước khi sản xuất lô hàng.
Khi hàng đến, hải quan có thể kiểm tra chứng từ và kiểm hàng thực tế, nhất là hàng thuộc diện hạn chế. Thuế tính theo mã HS trong biểu BTKI của Indonesia, nên mã trên chứng từ cần thống nhất với khách.
Hàng nào phải kiểm tra trước khi giao tại Việt Nam?
Đây là điểm ảnh hưởng trực tiếp đến lịch giao hàng của bạn. Theo trade.gov, Quy định 87/2015 của Bộ Thương mại Indonesia yêu cầu kiểm tra trước khi giao hàng (PSI) với nhiều nhóm sản phẩm. Các nhóm được nêu gồm điện tử, hàng dệt, giày dép, đồ chơi, thực phẩm đồ uống và mỹ phẩm.
Việc kiểm tra do công ty giám định do chính phủ Indonesia chỉ định thực hiện tại nước xuất khẩu. Chi phí do người nhập khẩu chịu. Nguồn cho biết quy trình này có thể gây chậm trễ và đôi khi buộc phải chuyển hàng qua cảng hoặc sân bay được chỉ định.
Hãy làm các bước sau để không vỡ lịch tàu.
- Hỏi khách sản phẩm của bạn có thuộc diện PSI không.
- Hỏi tên công ty giám định và lịch kiểm tra, rồi đưa vào kế hoạch sản xuất.
- Chuẩn bị hàng đã đóng gói xong trước ngày giám định.
- Hỏi khách cảng nào được phép tiếp nhận lô hàng.
Một rủi ro khác là định giá hải quan. Trade.gov cho biết doanh nghiệp Mỹ thường báo cáo hải quan Indonesia dùng hệ thống giá tham chiếu, dựa trên giá trung bình hàng tương tự trong 90 ngày trước. Hóa đơn của bạn có giá khác xa mức đó có thể bị xử lý không nhất quán. Hãy giữ sẵn báo giá, hợp đồng và chứng từ thanh toán để giải trình giá bán.
Nhãn mác cho hàng vào Indonesia phải ghi gì?
Theo trade.gov, hàng tiêu dùng nhập khẩu phải có nhãn ghi rõ đại lý hoặc nhà phân phối nhập khẩu. Nhãn phải dễ thấy, dễ đọc và dễ hiểu với người tiêu dùng Indonesia. Các sản phẩm thuộc diện quản lý phải có nhãn tiếng Indonesia trước khi phân phối hoặc bán lẻ.
Nội dung thường gồm tên sản phẩm, hướng dẫn sử dụng, thông tin nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu, nước xuất xứ, và hạn dùng hoặc ngày sản xuất nếu có. Với thực phẩm, nhãn còn phải có thành phần dinh dưỡng.
Quy định 25/2021 mở rộng bắt buộc dán nhãn cho các nhóm sau:
- Điện tử và linh kiện điện.
- Vật liệu xây dựng và phụ tùng ô tô.
- Hàng dệt và giày dép.
- Thực phẩm chế biến đóng gói.
- Mỹ phẩm và đồ chăm sóc cá nhân.
Cách gắn nhãn linh hoạt hơn trước. Theo Quy định 73/2015, nhãn có thể in đóng dấu, dán tem hoặc đặt dưới dạng tờ rời trong bao bì, miễn đáp ứng yêu cầu về độ dễ thấy và ngôn ngữ. Điều này cho phép bạn xuất bao bì chung rồi dán nhãn phụ, nhưng cần khách xác nhận cách này được chấp nhận với sản phẩm của bạn.
Nhãn sai có thể dẫn đến hàng bị từ chối tại hải quan, bị thu hồi khỏi thị trường hoặc bị phạt hành chính. Dược phẩm, thực phẩm bổ sung và thiết bị y tế còn chịu quy định riêng của BPOM hoặc Bộ Y tế.
Khi nào sản phẩm cần chứng nhận SNI?
SNI là tiêu chuẩn quốc gia của Indonesia, do cơ quan tiêu chuẩn BSN quản lý. Theo trade.gov, tính đến năm 2024 có hơn 5.300 tiêu chuẩn SNI, trong đó 130 tiêu chuẩn là bắt buộc. Nhóm bắt buộc tập trung vào sản phẩm liên quan an toàn, sức khỏe và môi trường, như vật liệu xây dựng, điện tử, phụ tùng ô tô, thực phẩm và đồ uống.
Nếu sản phẩm thuộc diện SNI bắt buộc, hồ sơ xin chứng nhận thường gồm các giấy tờ sau.
- Thông tin nhà nhập khẩu hoặc đối tác địa phương tại Indonesia.
- Giấy chứng nhận nhãn hiệu, catalogue và thông số kỹ thuật.
- Mô tả quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng.
- Sổ tay chất lượng dịch sang tiếng Indonesia.
- Chứng chỉ ISO 9001 hoặc tương đương, và đăng ký kinh doanh có bản dịch.
Sản phẩm được thử nghiệm tại phòng thí nghiệm, có thể trên mẫu từ nhà máy hoặc từ thị trường Indonesia. Một số kiểu chứng nhận có thêm đánh giá nhà máy. Trade.gov mô tả kiểu 1b cần thử theo từng lô hàng, và kiểu 5 cần đánh giá nhà máy. Thời hạn hiệu lực tùy loại sản phẩm và kiểu chứng nhận.
Điểm cần lưu ý là Indonesia không phải lúc nào cũng chấp nhận kết quả thử của nước ngoài. Trade.gov nêu điều này khiến doanh nghiệp tốn thêm chi phí và thời gian vì phải thử lại. Với thiết bị viễn thông và vô tuyến, sản phẩm phải thử tại phòng thí nghiệm được cơ quan DJID công nhận. Nguồn cho biết quy định công nhận phòng thí nghiệm nước ngoài đang thay đổi từ năm 2025.
Chứng nhận SNI cho phép đặt logo SNI lên bao bì. Bạn nên hỏi khách sản phẩm cần SNI bắt buộc không và ai đứng tên hồ sơ, vì hồ sơ yêu cầu một đối tác pháp lý tại Indonesia.
Bán qua kênh nào và chọn đối tác ra sao?
Trade.gov nhận định Indonesia có hơn 17.000 hòn đảo, hạ tầng logistics còn hạn chế và giao thông đô thị tắc nghẽn. Vì vậy chi phí vận chuyển nội địa từ một kho trung tâm cao. Nhiều công ty nước ngoài hợp tác với nhà phân phối địa phương vì họ hiểu thị trường và quy định.
Theo Quy định 24/2021 của Bộ Thương mại, công ty nước ngoài muốn bán hàng phải chỉ định đại lý hoặc nhà phân phối tại Indonesia. Thỏa thuận phải lập thành văn bản công chứng. Nếu bên giao hàng ở nước ngoài, thỏa thuận còn phải được cơ quan đại diện thương mại của Indonesia tại nước xuất xứ chứng nhận. Đối tác phải có giấy đăng ký STP của Bộ Thương mại.
Hai vai trò khác nhau như sau.
- Đại lý: hoạt động thay mặt bên giao hàng, hưởng hoa hồng, không sở hữu hàng.
- Nhà phân phối: mua, lưu kho và bán hàng, nên sở hữu hàng và chịu trách nhiệm phân phối.
Thỏa thuận có thể chọn luật của bất kỳ nước nào. Nếu viết bằng ngôn ngữ khác tiếng Indonesia thì phải có bản dịch của dịch thuật viên tuyên thệ. Nguồn cũng cho biết nhà phân phối ít muốn gánh chi phí kho bãi, nên một số công ty dùng kho ngoài lãnh thổ tại Singapore.
Trade.gov lưu ý môi trường kinh doanh còn thiếu minh bạch và khó lấy thông tin tài chính của đối tác. Hãy thẩm định đối tác trước khi ký, và thêm điều khoản trọng tài quốc tế vì thực thi hợp đồng trong nước có thể không đồng đều. Việc tìm khách nên bắt đầu từ danh sách thị trường tại trang thị trường xuất khẩu rồi sàng lọc theo ngành hàng.
Với bán lẻ trực tuyến, trade.gov cho biết WhatsApp, Instagram, TikTok và Shopee là các công cụ tiếp cận người mua phổ biến.
Danh sách việc cần kiểm tra trước khi báo giá cho khách Indonesia
- Mã HS đã chốt và đã tra LARTAS trên INSW.
- Khách có NIB và các phê duyệt chuyên ngành cần thiết.
- Sản phẩm có thuộc diện PSI, SNI hoặc halal không.
- Nhãn tiếng Indonesia có tên nhà nhập khẩu, xuất xứ và hạn dùng.
- Sản phẩm đủ điều kiện xuất xứ ASEAN để xin C/O mẫu D.
- Thỏa thuận đại lý hoặc nhà phân phối đã công chứng, có STP.
- Điều kiện giao hàng nêu rõ ai chịu chi phí giám định và thử nghiệm.
Các quy định trên có thể thay đổi. Bài này dựa trên các trang của trade.gov cập nhật ngày 17/11/2025 và trang ATIGA của Bộ Công Thương Việt Nam. Hãy xác nhận lại với hải quan Indonesia, đối tác nhập khẩu hoặc cơ quan cấp C/O tại Việt Nam trước khi ký hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
Bán hàng qua TikTok hoặc Shopee sang Indonesia có được miễn thuế hàng giá trị thấp không?
Gần như không. Theo trade.gov, Indonesia hạ ngưỡng miễn thuế hàng gửi cá nhân từ 75 USD xuống 3 USD. Hàng dệt, quần áo, giày và túi trên 3 USD chịu thuế từ 32,5% đến 50%. Hàng khác trong khoảng 3 đến 75 USD chịu mức đồng loạt 17,5%.
Làm sao biết trước quy định kỹ thuật mới của Indonesia sắp ban hành?
Indonesia là thành viên WTO nên phải thông báo dự thảo quy định kỹ thuật có thể ảnh hưởng thương mại. Theo trade.gov, bạn có thể đăng ký nhận email miễn phí qua nền tảng ePing, và yêu cầu bản đầy đủ để góp ý. Cách này hữu ích với nhóm hàng đang chuyển sang SNI bắt buộc.
Nhập hàng vi phạm danh mục cấm vào Indonesia bị xử lý thế nào?
Theo trade.gov, vi phạm quy định về hàng cấm có thể bị phạt tù đến 5 năm và phạt tiền đến 5 tỷ rupiah. Hàng cũng có thể bị tịch thu. Vì vậy, nếu không chắc sản phẩm có thuộc diện cấm hay không, hãy tra mã HS trước khi ký đơn hàng.
Khách Indonesia thường dùng hàng tồn kho tại nước họ hay nhận từng lô?
Theo trade.gov, nhiều nhà phân phối Indonesia ngại chịu chi phí kho nên khó tìm bên nhận hàng tồn kho. Một số công ty nước ngoài giữ hàng ở kho tại Singapore rồi giao theo đơn. Hãy hỏi khách sẽ nhận theo lô hay cần bạn giữ kho trước khi chốt điều kiện giao hàng.
Nguồn tham khảo
- www.trade.gov (tài liệu tham khảo)
- www.trade.gov (tài liệu tham khảo)
- www.trade.gov (tài liệu tham khảo)
- www.trade.gov (tài liệu tham khảo)
- www.trade.gov (tài liệu tham khảo)
- www.trade.gov (tài liệu tham khảo)
- www.trade.gov (tài liệu tham khảo)
- vntr.moit.gov.vn (tài liệu tham khảo)
Nội dung được viết dựa trên các nguồn này, ngày truy xuất 24/10/2026.
